HỢP ĐỒNG VAY TIÊU DÙNG
| Bên Cho Vay | |
|---|---|
| Địa chỉ trụ sở chính | |
| Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số | |
| Giấy phép hoạt động tài chính | |
| Bên Vay | |
| Số giấy tờ tùy thân | |
| Số điện thoại | |
| Địa chỉ cư trú |
| Số tiền vay | Từ 1.000.000 VND đến 20.000.000 VND |
|---|---|
| Thời hạn vay | Từ 91 ngày đến 365 ngày |
| APR | Dưới 15%/năm |
| Phí bổ sung | Không có phí bổ sung ngoài lãi vay được hiển thị trong ứng dụng |
| Ví dụ tham khảo | Nếu Bên Vay vay 10.000.000 VND trong 150 ngày với lãi suất 14,6%/năm, tương đương khoảng 0,04%/ngày, số tiền lãi là 600.000 VND. Tổng số tiền cần thanh toán là 10.600.000 VND. |
| Lịch thanh toán | Theo thông tin được hiển thị trong ứng dụng sau khi hồ sơ được đánh giá và khoản vay được xác nhận |
Điều 1. Giải thích và phạm vi áp dụng
Hợp đồng này điều chỉnh quan hệ vay tiêu dùng giữa Bên Cho Vay và Bên Vay thông qua ứng dụng AnPhong Vay. Khoản vay được sử dụng cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình hoặc mục đích hợp pháp khác của Bên Vay, không sử dụng cho hoạt động bị pháp luật cấm.
AnPhong Vay là kênh công nghệ hỗ trợ hiển thị thông tin, tiếp nhận hồ sơ, chuyển tiếp dữ liệu cần thiết, thông báo trạng thái và hỗ trợ vận hành. Quan hệ cho vay phát sinh trực tiếp giữa Bên Cho Vay và Bên Vay khi Bên Vay xác nhận khoản vay theo quy trình trong ứng dụng.
Tại thời điểm Bên Vay bắt đầu đăng ký, thông tin Bên Cho Vay, thông tin Bên Vay và thông tin khoản vay cá nhân hóa có thể chưa được xác định. Các thông tin chính thức sẽ được hiển thị tại trang xác nhận vay nếu hồ sơ được phê duyệt.
Điều 2. Điều kiện vay
Bên Vay cần là công dân Việt Nam từ 20 đến 60 tuổi, có giấy tờ tùy thân hợp lệ, có nguồn thu nhập ổn định và đáp ứng các điều kiện đánh giá hồ sơ theo quy định của Bên Cho Vay.
Việc Bên Vay gửi hồ sơ hoặc đọc Hợp đồng này không đồng nghĩa với việc khoản vay chắc chắn được phê duyệt. Khoản vay thực tế phụ thuộc vào kết quả đánh giá hồ sơ, điều kiện của Bên Cho Vay và thông tin được hiển thị tại trang xác nhận vay.
Điều 3. Đề nghị vay, thẩm định và phê duyệt
Bên Vay cung cấp thông tin đăng ký vay, thông tin định danh, thông tin liên hệ, thông tin nghề nghiệp, thu nhập, tài khoản ngân hàng và các tài liệu cần thiết theo yêu cầu trong ứng dụng.
Bên Cho Vay hoặc đơn vị được ủy quyền có quyền kiểm tra, xác minh, đánh giá rủi ro và quyết định phê duyệt hoặc từ chối hồ sơ theo tiêu chí nội bộ và quy định pháp luật.
Bên Vay cam kết thông tin cung cấp là trung thực, chính xác, đầy đủ và hợp pháp. Nếu thông tin không chính xác, giả mạo, thiếu sót hoặc vi phạm pháp luật, Bên Cho Vay có quyền từ chối hồ sơ, tạm dừng giải ngân, chấm dứt khoản vay hoặc thực hiện biện pháp cần thiết theo Hợp đồng và pháp luật.
Điều 4. Lãi suất, phí và phương pháp tính
Lãi suất, APR, số tiền lãi, phí liên quan nếu có và tổng số tiền phải thanh toán được hiển thị rõ tại trang xác nhận vay trước khi Bên Vay xác nhận khoản vay.
Trường hợp lãi suất được thể hiện theo ngày, tháng hoặc kỳ hạn khác, thông tin trong ứng dụng sẽ quy đổi hoặc hiển thị cơ sở tính phù hợp để Bên Vay có thể xem xét trước khi xác nhận. Việc tính lãi được thực hiện trên cơ sở dư nợ thực tế, thời gian vay thực tế hoặc phương pháp được thể hiện tại trang xác nhận vay và phù hợp với quy định pháp luật.
Bên Vay có quyền từ chối khoản vay nếu không đồng ý với lãi suất, phí, lịch thanh toán hoặc bất kỳ thông tin nào được hiển thị tại trang xác nhận vay.
Điều 5. Giải ngân
Sau khi Bên Vay xác nhận khoản vay và Hợp đồng có hiệu lực, Bên Cho Vay hoặc đơn vị được ủy quyền sẽ thực hiện giải ngân theo phương thức được hiển thị trong ứng dụng, thông thường vào tài khoản ngân hàng do Bên Vay cung cấp và được xác minh.
Thời điểm Bên Vay nhận tiền hoặc thời điểm khoản vay được ghi nhận giải ngân theo hệ thống là căn cứ để xác định nghĩa vụ thanh toán, trừ khi trang xác nhận vay hoặc thỏa thuận chính thức có quy định khác.
Điều 6. Thanh toán và trả nợ trước hạn
Bên Vay có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn tiền gốc, tiền lãi, phí hợp lệ nếu có và các khoản phải trả khác theo lịch thanh toán được hiển thị trong ứng dụng hoặc thông báo của Bên Cho Vay.
Bên Vay có thể thanh toán thông qua các phương thức được hướng dẫn trong ứng dụng. Bên Vay cần bảo đảm thông tin thanh toán chính xác và lưu giữ chứng từ hoặc thông báo giao dịch để đối chiếu khi cần thiết.
Bên Vay có thể đề nghị trả nợ trước hạn nếu chức năng hoặc quy định của Bên Cho Vay cho phép. Việc trả nợ trước hạn, số tiền phải thanh toán và phí trả nợ trước hạn nếu có sẽ được thực hiện theo thông tin hiển thị trong ứng dụng hoặc thỏa thuận chính thức phù hợp với pháp luật.
Điều 7. Quá hạn thanh toán và nhắc nợ
Nếu Bên Vay không thanh toán đúng hạn, khoản vay có thể bị chuyển sang trạng thái quá hạn. Bên Vay có thể phải thanh toán lãi quá hạn, phí hợp lệ nếu có hoặc các khoản phát sinh khác theo thông tin đã được công bố, thỏa thuận và phù hợp với pháp luật.
Bên Cho Vay, AnPhong Vay hoặc đơn vị được ủy quyền có thể gửi thông báo nhắc thanh toán thông qua ứng dụng, tin nhắn, cuộc gọi, email hoặc phương thức hợp pháp khác. Việc nhắc thanh toán phải được thực hiện trong phạm vi phù hợp, không sử dụng biện pháp đe dọa, xúc phạm, gây áp lực trái pháp luật hoặc tiết lộ thông tin khoản vay cho người không có nghĩa vụ trả nợ, trừ trường hợp pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Bên Vay có trách nhiệm chủ động theo dõi lịch thanh toán và thông báo cho bộ phận hỗ trợ nếu phát hiện sai lệch, lỗi giao dịch hoặc khó khăn trong việc thanh toán.
Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của Bên Cho Vay
Yêu cầu Bên Vay cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết để xác minh, đánh giá và quản lý khoản vay;
Phê duyệt, từ chối, tạm dừng hoặc chấm dứt khoản vay trong trường hợp có căn cứ hợp lệ theo Hợp đồng, quy trình nội bộ và pháp luật;
Giải ngân khoản vay theo thông tin đã được Bên Vay xác nhận;
Thu hồi tiền gốc, tiền lãi, phí hợp lệ nếu có và các khoản phải trả khác theo Hợp đồng;
Bảo mật thông tin của Bên Vay theo quy định pháp luật và chính sách quyền riêng tư áp dụng;
Cung cấp hoặc hiển thị thông tin quan trọng về khoản vay để Bên Vay xem xét trước khi xác nhận.
Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của Bên Vay
Đọc kỹ Hợp đồng, thông tin khoản vay, lãi suất, phí, lịch thanh toán và các thông báo trước khi xác nhận;
Cung cấp thông tin trung thực, chính xác, đầy đủ và cập nhật khi có thay đổi;
Sử dụng khoản vay cho mục đích hợp pháp và chịu trách nhiệm về việc sử dụng khoản vay;
Thanh toán đầy đủ, đúng hạn các khoản phải trả theo Hợp đồng;
Bảo mật tài khoản, mã xác thực, thiết bị đăng nhập và thông tin giao dịch;
Thông báo kịp thời khi phát hiện truy cập trái phép, sai lệch thông tin, lỗi giao dịch hoặc vấn đề liên quan đến khoản vay;
Thực hiện các quyền truy cập, chỉnh sửa, khiếu nại, yêu cầu hỗ trợ và bảo vệ dữ liệu cá nhân theo chính sách áp dụng.
Điều 10. Xác nhận điện tử và hiệu lực hợp đồng
Bên Vay có thể xác nhận Hợp đồng bằng thao tác điện tử trong ứng dụng, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc nhấn nút xác nhận, nhập mã xác thực, ký điện tử hoặc phương thức xác nhận khác được hệ thống hỗ trợ.
Khi Bên Vay thực hiện thao tác xác nhận hợp lệ, Hợp đồng điện tử có giá trị ràng buộc đối với Bên Vay và Bên Cho Vay theo quy định pháp luật áp dụng. Dữ liệu hệ thống, nhật ký thao tác, thời điểm xác nhận, thông tin thiết bị và thông tin xác thực có thể được sử dụng làm căn cứ chứng minh việc giao kết Hợp đồng.
Đối với bản hiển thị trước khi gửi hồ sơ, Hợp đồng chỉ là bản điều khoản tham khảo và chưa làm phát sinh nghĩa vụ giải ngân hoặc nghĩa vụ trả nợ cho đến khi khoản vay được phê duyệt, Bên Cho Vay được xác định và Bên Vay xác nhận khoản vay chính thức.
Điều 11. Bảo mật thông tin và dữ liệu cá nhân
Việc thu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu cá nhân của Bên Vay được thực hiện theo Chính sách quyền riêng tư của AnPhong Vay, các thông báo quyền riêng tư trong ứng dụng, thỏa thuận với Bên Cho Vay và quy định pháp luật áp dụng.
Bên Vay đồng ý rằng dữ liệu cần thiết có thể được chia sẻ với Bên Cho Vay, đơn vị xác minh danh tính, đơn vị vận hành kỹ thuật, đơn vị thanh toán, đơn vị lưu trữ, đơn vị phân tích rủi ro hoặc bên thứ ba hợp pháp khác trong phạm vi cần thiết để xử lý hồ sơ, quản lý khoản vay, bảo mật hệ thống và tuân thủ pháp luật.
Điều 12. Sự kiện vi phạm và xử lý
Các trường hợp sau có thể được coi là sự kiện vi phạm: Bên Vay cung cấp thông tin giả mạo hoặc sai lệch nghiêm trọng; sử dụng khoản vay vào mục đích bất hợp pháp; không thanh toán đúng hạn; vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc nghĩa vụ quan trọng khác; có hành vi gian lận, lạm dụng, cản trở việc xác minh hoặc xử lý khoản vay.
Khi xảy ra sự kiện vi phạm, Bên Cho Vay có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp phù hợp, bao gồm yêu cầu khắc phục, tạm dừng dịch vụ, chuyển khoản vay sang trạng thái quá hạn, yêu cầu thanh toán trước hạn, thu hồi nợ, báo cáo theo quy định pháp luật hoặc thực hiện biện pháp pháp lý cần thiết.
Điều 13. Khiếu nại, hỗ trợ và thông báo
Bên Vay có thể gửi yêu cầu hỗ trợ, khiếu nại hoặc tra soát thông qua kênh chăm sóc khách hàng trong ứng dụng hoặc các kênh được thông báo. AnPhong Vay khuyến nghị Bên Vay ưu tiên liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng trực tuyến trong ứng dụng.
Thông báo liên quan đến khoản vay có thể được gửi thông qua ứng dụng, tin nhắn, cuộc gọi, email hoặc phương thức hợp pháp khác dựa trên thông tin liên hệ do Bên Vay cung cấp. Bên Vay có trách nhiệm cập nhật thông tin liên hệ để bảo đảm nhận được thông báo kịp thời.
Điều 14. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam.
Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng trước hết sẽ được các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, trao đổi và hỗ trợ khách hàng. Nếu không giải quyết được bằng thương lượng, tranh chấp có thể được đưa ra cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam theo quy định pháp luật.
Điều 15. Điều khoản chung
Nếu bất kỳ điều khoản nào của Hợp đồng bị coi là vô hiệu hoặc không thể thực thi, các điều khoản còn lại vẫn tiếp tục có hiệu lực trong phạm vi pháp luật cho phép.
Bên Vay xác nhận rằng trước khi xác nhận khoản vay chính thức, Bên Vay đã có cơ hội đọc, kiểm tra, lưu giữ hoặc tra cứu Hợp đồng, thông tin khoản vay và các thông báo liên quan trong ứng dụng.